tv set

/ˌtɛləˈvɪʒən sɛt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "tv set". Phiên âm /ˌtɛləˈvɪʒən sɛt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "tv set" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “tv set” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish